English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: irene

Probably related with:
English Vietnamese
irene
irene mà ; irene à ; irene ơi ; lrene ; người giữ ; nàng irene mà ; phá dữ dội irene ; tôi ;
irene
irene mà ; irene à ; irene ơi ; lrene ; người giữ ; nàng irene mà ; phá dữ dội irene ; trả ; tôi ;

May related with:
English Vietnamese
irenic
* tính từ
- nhằm đem lại hoà bình
- yêu hoà bình
irenical
* tính từ
- nhằm đem lại hoà bình
- yêu hoà bình
irenically
- xem irenic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: