English → Vietnamese
insides
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
insides
bên ; móc bên trong ;
insides
bên ; móc bên trong ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
- phần giữa
=the inside of a week+ phần giữa tuần
- (thông tục) lòng, ruột
!to turn inside out
- lộn trong ra ngoài
* tính từ & phó từ
- ở trong, từ trong, nội bộ
=inside information+ tin tức nội bộ
=an inside job+ một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
=inside of a week+ trong vòng một tuần
* giới từ
- ở phía trong; vào trong
- mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
- phần giữa
=the inside of a week+ phần giữa tuần
- (thông tục) lòng, ruột
!to turn inside out
- lộn trong ra ngoài
* tính từ & phó từ
- ở trong, từ trong, nội bộ
=inside information+ tin tức nội bộ
=an inside job+ một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
=inside of a week+ trong vòng một tuần
* giới từ
- ở phía trong; vào trong
* danh từ
- người ở trong
- người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
- người trong cuộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người được hưởng một đặc quyền
- người ở trong
- người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
- người trong cuộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người được hưởng một đặc quyền