English to Vietnamese
Search Query: insidiousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insidiousness
|
* danh từ
- tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt - (y học) tính âm ỉ, tính âm thầm (bệnh) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insidious
|
* tính từ
- quỷ quyệt, xảo quyệt - (y học) âm ỉ, âm thầm (bệnh) |
|
insidiousness
|
* danh từ
- tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt - (y học) tính âm ỉ, tính âm thầm (bệnh) |
|
insidiously
|
* phó từ
- âm thầm, lẳng lặng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
