English → Vietnamese
infiltrating
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
infiltrating
xâm nhập ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- rỉ qua
- xâm nhập
- (y học) thâm nhiễm
- rỉ qua
- xâm nhập
- (y học) thâm nhiễm
* danh từ
- sự rỉ qua; vật rỉ qua
- (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch)
- (y học) sự thâm nhiễm
- sự rỉ qua; vật rỉ qua
- (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch)
- (y học) sự thâm nhiễm
- xem infiltration
* danh từ
- người xâm nhập
- người xâm nhập