EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

indians

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

indians
bọn da đỏ ; da đỏ chung quanh ; da đỏ muôn năm ; da đỏ nào ; da đỏ ra ; da đỏ thì ; da đỏ uống ; da đỏ ; dân da đỏ ; hả ; họ ; là người ấn độ ; người da đỏ ; người india ; người ấn ; người ấn đó ; người ấn độ ; những người ấn ; thổ dân da đỏ ; thổ dân ; tên da đỏ mà ; tên da đỏ ; tụi da đỏ ; xa ; đó ; đỏ ; ấn ; ấn độ ;
indians
bọn da đỏ ; da đỏ chung quanh ; da đỏ muôn năm ; da đỏ nào ; da đỏ ra ; da đỏ thì ; da đỏ uống ; da đỏ ; dân da đỏ ; hả ; họ ; là người ấn độ ; ngươ ; người da đỏ ; người india ; người ấn ; người ấn đó ; người ấn độ ; thô ; thổ dân da đỏ ; thổ dân ; tên da đỏ mà ; tên da đỏ ; tụi da đỏ ; đỏ ; ấn ; ấn độ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

indian club
* danh từ
- cái chuỳ (để tập thể dục)
indian corn
* danh từ
- (thực vật học) cây ngô
- bắp ngô; hạt ngô
indian file
* danh từ
- (quân sự) hàng một
=in indian file+ thành hàng một
indian giver
* danh từ
- (thông tục) người cho cái gì rồi lại đòi lại
indian ink
* danh từ
- mực nho
indian meal
* danh từ
- bột ngô
indian summer
* danh từ
- thu muộn
- những năm cuối cùng nhàn tản của cuộc đời
indian weed
* danh từ
- thuốc lá
indian wrestling
* danh từ
- môn vật Ân-ddộ
red indian
* danh từ
- người da đỏ
american indian
- người thổ dân châu Mỹ
* tính từ
- Anh lai Ân Độ
* danh từ
- người thổ dân châu Mỹ
indian civilian
* danh từ
- công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-độ (trước độc lập)
indian hemp
* danh từ
- cây gai dầu
* danh từ
- người da đỏ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I