English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hydrated

Probably related with:
English Vietnamese
hydrated
bị mất nước ; có đủ nước ; cơ thể có đủ nước ; uống ; uống đủ nước ;
hydrated
bị mất nước ; có đủ nước ; uống ; uống đủ nước ;

May be synonymous with:
English English
hydrated; hydrous
containing combined water (especially water of crystallization as in a hydrate)

May related with:
English Vietnamese
hydrate
* danh từ
- (hoá học) Hydrat
* ngoại động từ
- (hoá học) Hyddrat hoá, thuỷ hợp
hydration
* danh từ
- (hoá học) sự Hyddrat hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: