English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đông đảo

Best translation match:
Vietnamese English
đông đảo
* adj
- crowded, full

Probably related with:
Vietnamese English
đông đảo
abundant ; crowds of ; iarge ; large ; numerous ; the large ; share the same vision ; cherry ;
đông đảo
abundant ; cherry ; crowds of ; iarge ; large ; numerous ; share the same vision ; the large ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: