Vietnamese to English
Search Query: hô hoán
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hô hoán
|
- Shout (for help...), scream (for help...)
=Hô hoán hàng xóm bắt kẻ trộm+To scream for help from one's neighbours to catch a burglar |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hô hoán
|
but they did ; it is ; they have ; they take ; who are ;
|
|
hô hoán
|
but they did ; it is ; they do ; they have ; they take ; who are ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
