Vietnamese → English
bảng lảng
Vietnamese → English
Translations
Direct dictionary matches.
bảng lảng
* adj
- Dusky, dim
="Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn"+the sky dusky with twilight
- Dusky, dim
="Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn"+the sky dusky with twilight