Vietnamese to English
Search Query: giả như
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giả như
|
- như giả sử
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giả như
|
false ; like ; pretend that ; say ; what if ; as long as ; i wish ; if it were a ; if it were ; if only ; if ; it ; price ; telling ; wish ; wishing ; as old as ; old as ;
|
|
giả như
|
as long as ; as old as ; countries like ; false ; i wish ; if it were a ; if it were ; if only ; if ; it ; like ; old as ; pretend that ; say ; sick price ; telling ; what if ; wish ; wishing ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
