English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: gắng gượng

Best translation match:
Vietnamese English
gắng gượng
- Make an unusual effort
=ốm mà cũng gắn gượng ngồi dậy làm vì có việc rất quan trọng+Though he was ill, he made an unusual effort to sit up and work on some very importannt business

Probably related with:
Vietnamese English
gắng gượng
alone kept ;
gắng gượng
alone kept ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: