English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TO

tội gìtối giảntới hạntối hảo
tối hậutối hậu thưtối hùtối khẩn
tối kịtỏi làotội lệtỏi lợi
tới luitôi luyệntoi mạngtối mắt
tối mịttối mòtôi mọitối mù
tới mứctối mũitối ngàytối nghĩa
tội nghiệptôi ngươitội nhântội nợ
tới nơitới nướctối omtội phạm
tội phạm chiến tranhtội phạm họctối quatôi rèn
tỏi rừngtối sầmtới sốtơi tả
tối tămtồi tàntới tấptỏi tây
tồi tệtối thiểutối thuitối thượng
tội tìnhtôi tớtôi tốitội trạng
tỏi trờitối ưtối ưutối ưu hóa
tội vạtối xẩmtối yếutối đa
tối đạitối đấttối đentội đồ
tôi đòitoilettomtôm càng
tóm cổtôm cuatom góptôm he
tôm hùmtóm lạitởm lợmtóm lược
tóm tắttôm téptôm thẻtóm về
tôm đấttôm đồngtôntồn cảo
tôn chỉtồn cổtôn giáotổn hại
tốn kémtồn khotôn kínhtôn nghiêm
tổn phítôn phongtồn quĩtôn qúy
tôn sưtôn sùngton tảtồn tại
tòn tentôn thấtTôn Thất Thuyếttôn thờ
tổn thươngtôn titôn trọngtôn vinh
tongtổng bãi côngtổng bí thưtổng biên tập
tống biệttổng binhtổng bộtông chi
tổng chỉ huytống chungTòng Cọtổng cọng
tổng công kíchtổng diện tíchtổng doanh thutống giam
tổng giám mụctổng giám đốctổng hành dinhtổng hòa
tổng hộitổng hợptổng kếttống khứ
tổng loạitổng lựctổng mụctổng năng
tổng ngân sáchtống ngụctông pháitòng phạm
tòng phutòng quântổng quáttổng sản phẩm
tổng sản phẩm nội địatổng sản phẩm quốc giatổng sản phẩm quốc nộitổng số
tong tảtổng tấn côngtống tángtổng tham mưu
tổng tham mưu trưởngtổng thanh tratổng thểtổng thống
tổng thutổng thư kítổng thư kýtông tích

Prev123Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: