English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: RU

ruru ngủrủ rêrù rì
rủ rỉ rù rìru rúrũ rượirũ tù
ruarửa ảnhrửa cưarửa mặn
rủa mátrữa nátrủa ráyrưa rứa
rửa ruộtrủa sảrửa sạchrửa tiền
rửa tộirửa trôirùa voirúc
rực cháyrực lửarúc ráyrúc rỉa
rúc ríchrực rỡrực sángrục xương
rúc đầuruirủi mayrủi ro
rumrùm bengrúm rórun
rủn chírun lẩy bẩyrun như cầy sấyrun rẩy
run rủirun runrun sợrung
rung cảmrung chuyểnrừng giàrùng mình
rửng mởrừng nguyên sinhrừng nguyên thủyrừng núi
rủng ra rủng rỉnhrừng rậmrủng rảngrủng rẻng
rung rinhrụng rờirùng rợnrừng rú
rung rúcrung rungrụng trứngrừng xanh
rung độngruốcruốc bôngruồi
ruồi giấmruồi muỗiruồi nhặngrười rượi
ruồi trâuruộmrườm ràrườm tai
rướnruôn ruốtruồngruộng bậc thang
ruồng bỏruộng côngrường cộtrương hòm
ruộng mạruộng muốiruỗng nátruộng nương
ruồng rẫyruộng rộcruộng vườnruộng đất
ruộng đồngruộtruột chayruột gà
ruột ganruột giàruột hồiruột kết
ruột nonruột ràruột thẳngrượt theo
ruột thịtruột thừaruột tịtrượu
rượu biarượu cẩmrượu cầnrượu chát
rượu chèrượu cồnrượu khai vịrượu lậu
rượu lêrượu mạnhrượu mùirượu ngọn
rượu ngọtrượu nhorượu rắnrượu thuốc
rượu vangrượu đếrúprupee
rútrút bớtrút chạyrút cục
rút cuộcrút dây động rừngrút gânrút gọn
rút lạirút luirút mủrút ngắn
rút phép thông côngrút rátrụt rèrút ruột
rút thămrút tỉarút tiền


English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: