Vietnamese to English
Search Query: rừng xanh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rừng xanh
|
- Forest
=Rừng xanh núi đỏ+Remote places difficult of access |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rừng xanh
|
greenwood ; jungle ; the jungle ; the oz ;
|
|
rừng xanh
|
greenwood ; jungle ; the jungle ; the oz ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
