Vietnamese to English
Search Query: rút ruột
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rút ruột
|
- Draw from the centre
=Rút ruột một cuộn len+To draw a yarn of wool from the centre of the ball -Overexert oneself =Rút ruột ra mà làm+To overexert oneself in doing something -Worm, squeeze money out |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
