English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: LO

loi nhoilợi nhuậnlời nóilời qua tiếng lại
lối ralòi ruộtlối sốnglời thề
lỗi thìlối thoátloi thoilời thú tội
lòi tiềnlòi tóilời tựalợi tức
lời vănlối vàolọi xươnglôi đả
lối đilợi điểmlôi đìnhlõi đời
lòmlởm chởmlợm giọnglom đom
lonlợn càlộn cổlợn cợn
lộn ganlộn lạilộn lạolỏn lẻn
lợn lòilợn mạlớn mạnhlờn mặt
lộn ngượclợn nướclớn phổnglợn rừng
lợn sữalớn tiếnglộn trònglớn tuổi
lợn vòilờn vờnlon xonlong
long ánlồng ấplồng bànlòng bàn tay
lọng bànglong bàolong bonglông buồn
lông cặmlông cánhlỏng chỏnglông chuột
long cổnlong cunglòng dạlòng dân
lòng dụclong giálộng giólộng hành
lòng heolông hồnglòng khònglồng kính
lông lálòng lang dạ thúlong lanhlong lay
lỏng lẻolông lợnlong lỏnglông mã
lòng manglông maolông màylông mi
lông mìnhlòng molông móclong não
long ngailòng ngònglồng ngựclong nhan
lông nhunglông ốnglộng quyềnlòng sông
lòng thamlòng thànhlong thểlông theo
lòng thươnglồng tiếnglòng tinlông tơ
lòng trắnglong trời lở đấtlong trọnglong tu
long vânlòng vònglông vũlong vương
lòng đàolòng đấtlòng đenlòng đỏ
lòng đườnglóplóp bóplớp học
lớp langlớp sơnlótlót dạ
lót lònglột mặt nạlót ổlọt thỏm
lột trầnlột vỏ

Prev12Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: