English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: lồng ngực

Probably related with:
Vietnamese English
lồng ngực
chest hairs ; a chest ; chest muscles ; chest ; her chest ; his chest ; my chest ; rotting chest ; the chest ; your chest ;
lồng ngực
a chest ; chest hairs ; chest muscles ; chest ; her chest ; his chest ; my chest ; rotting chest ; the chest ; your chest ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: