English → Vietnamese
hiking
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hiking
leo núi ; đi bộ dài ; đi bộ ; đi chơi ; đi dạo ; đạp xe ;
hiking
leo núi ; đi bộ dài ; đi bộ ; đi chơi ; đi dạo ; đạp xe ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
hiking hike; tramp
a long walk usually for exercise or pleasure
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nhờ xe, đi xe boóng; vẫy xe xin đi nhờ
- mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nhờ xe, đi xe boóng; vẫy xe xin đi nhờ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế
wage hike
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise