English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hilarious

Best translation match:
English Vietnamese
hilarious
* tính từ
- vui vẻ, vui nhộn

Probably related with:
English Vietnamese
hilarious
buồn cười thật ; buồn cười đấy ; cười lớn ; cười ; dị hợm ; hay nhỉ ; hài lắm ; hài lắm đó ; hước ; rất vui ; trên bên tàu ; tếu lắm ; vui mà ; vui nhộn ; vui thiệt ; đấy vui lắm ;
hilarious
buồn cười thật ; buồn cười đấy ; cười lớn ; cười ; dị hợm ; hay nhỉ ; hài lắm ; hài lắm đó ; hước ; rất vui ; trên bên tàu ; tếu lắm ; vui mà ; vui nhộn ; vui thiệt ; đấy vui lắm ;

May be synonymous with:
English English
hilarious; screaming; uproarious
marked by or causing boisterous merriment or convulsive laughter

May related with:
English Vietnamese
hilarious
* tính từ
- vui vẻ, vui nhộn
hilariousness
* danh từ
- tính vui vẻ, tính vui nhộn
hilary
* danh từ
- hilary term học kỳ chính thức (ở các trường đại học Anh, bắt đầu từ tháng 1)
hilariously
* phó từ
- vui nhộn, vui tươi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: