English to Vietnamese
Search Query: hilary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hilary
|
* danh từ
- hilary term học kỳ chính thức (ở các trường đại học Anh, bắt đầu từ tháng 1) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hilarious
|
* tính từ
- vui vẻ, vui nhộn |
|
hilariousness
|
* danh từ
- tính vui vẻ, tính vui nhộn |
|
hilary
|
* danh từ
- hilary term học kỳ chính thức (ở các trường đại học Anh, bắt đầu từ tháng 1) |
|
hilariously
|
* phó từ
- vui nhộn, vui tươi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
