EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

goals

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

goals
bàn một ; bàn thắng ; bàn thắng đến những ; bàn ; c tiêu ; các bàn thắng ; các mục tiêu ; dự đoán ; làm ; mục tiêu mang ; mục tiêu ; mục đích ; những bàn thắng ; những bàn thắng đến những ; những mục tiêu ; rằng mục tiêu ; tiêu ; về mục tiêu ; ̣ c tiêu ;
goals
bàn thắng ; bàn thắng đến những ; bàn ; c tiêu ; các bàn thắng ; các mục tiêu ; các mục ; làm ; mục tiêu mang ; mục tiêu ; mục ; mục đích ; những bàn thắng ; những bàn thắng đến những ; những mục tiêu ; rằng mục tiêu ; tiêu ; về mục tiêu ; ̣ c tiêu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thể dục,thể thao) vạch khung thành
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cột khung thành, cột gôn
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thủ thành, người giữ gôn
goal-driven method
- (Tech) phương pháp hướng về đích
non-pecuniary goals
- (Econ) Những mục tiêu phi tiền tệ.
+ Là những mục tiêu mà một cá nhân hay tổ chức đanh theo đuổi, những mục tiêu nay không thể được xác định một cách trực tiếp thành những đơn vị tiền tê.
* danh từ
- bàn thắng nhờ đá quả bóng đang nẩy
* danh từ
- (bóng đá) khu vực 16 m 50
* danh từ
- (bóng đá) cú đá trả bóng vào trận đấu sau khi bóng bị đá ra ngoài đường biên ngang
* danh từ
- (bóng đá) khu vực ngay trước khung thành
own goal
* danh từ
- bàn ghi vào lưới nhà

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G