English → Vietnamese
gloved
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gloved
tay đeo găng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- găng xoa (găng tay để xoa bóp)
- găng xoa (găng tay để xoa bóp)
* danh từ
- trận đấu quyền Anh
- trận đấu quyền Anh
kid glove
* danh từ
- găng bằng da dê non
!with kid gloves
- nhẹ nhàng, tế nhị
=to handle with kid gloves+ xử sự khéo léo tế nhị, đối xử nhẹ nhàng
- găng bằng da dê non
!with kid gloves
- nhẹ nhàng, tế nhị
=to handle with kid gloves+ xử sự khéo léo tế nhị, đối xử nhẹ nhàng
* tính từ
- khảnh, cảnh vẻ
- sợ lao động, lẩn tránh công việc hằng ngày
- khảnh, cảnh vẻ
- sợ lao động, lẩn tránh công việc hằng ngày
glove compartment
* danh từ
- ngăn chứa những đồ vật nhỏ gọn trên xe ô tô
- ngăn chứa những đồ vật nhỏ gọn trên xe ô tô
glove puppet
* danh từ
- con rối được người ta thọc tay vào để điều khiển
- con rối được người ta thọc tay vào để điều khiển
* danh từ
- xưởng làm bao tay, găng
- xưởng làm bao tay, găng
* danh từ
- thợ làm bao tay, găng
- thợ làm bao tay, găng