English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gimme

Probably related with:
English Vietnamese
gimme
cho anh ; cho tôi ; cho ; cười ; giúp tôi ; hãy xăm cho tôi ; mau ; nhìn tôi ; nhớ ; nói ; rửa ; tôi ; đưa cho tôi ; đưa cho ; đưa hô ; đưa tôi ; đưa ; đưa đây ;
gimme
cho anh ; cho tôi ; cho ; cười ; giúp tôi ; hãy xăm cho tôi ; mau ; nhớ ; nói ; rửa ; tôi ; đưa cho tôi ; đưa cho ; đưa hô ; đưa tôi ; đưa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: