English → Vietnamese
fried
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fried
chiên rán ; chiên ; chiên đây ; cháy khét ; có ; gián ; hay lắm ; lửa đốt ; nóng ran ; nướng chín ; nướng kĩ ; qua lại ; qua ; rán ; thiêu sống ; đồ rán ; đồ ;
fried
chiên rán ; chiên ; chiên đây ; cháy khét ; chạy ; có ; gián ; hay lắm ; lửa đốt ; nóng ran ; nướng chín ; nướng kĩ ; nướng ; rán ; thiêu sống ; đồ rán ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fried deep-fried
cooked by frying in fat
Other matches
Other phrases built from the same root.
* (viết tắt)
- thứ Sáu (Friday)
- viết tắt
- thứ Sáu (Friday)
- thứ Sáu (Friday)
- viết tắt
- thứ Sáu (Friday)