English → Vietnamese
freed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
freed
cứu thoát ; cứu ; cứu được ; do ; giải cứu ; giải phóng ; giải thoát cho ; giải thoát ; hoàn toàn tự do ; mối quan hệ ; phóng thích ; phóng ; thoát ; thả rồi ; thả ; tra ̉ tư ̣ do cho ; tự do chứ ; tự do ; đã cứu ; đã giải phóng ; đã giải thoát cho ; được giải thoát ; được thoát ; được trả tự do ; được tự do ;
freed
cứu thoát ; cứu ; cứu được ; giải cứu ; giải phóng ; giải thoát cho ; giải thoát ; hoàn toàn tự do ; phóng thích ; phóng ; thoát ; thả rồi ; thả ; tự do chứ ; tự do ; đã cứu ; đã giải phóng ; đã giải thoát cho ; được giải thoát ; được thoát ; được trả tự do ; được tự do ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
freed good
- (Econ) Hàng miễn phí; Hàng không phải trả tiền
+ Một hàng hoá mà cung của nó ít nhất là bằng cầu tại mức giá bằng không.
+ Một hàng hoá mà cung của nó ít nhất là bằng cầu tại mức giá bằng không.