English to Vietnamese
Search Query: foundry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
foundry
|
* danh từ
- lò đúc, xưởng đúc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
foundry; metalworks
|
factory where metal castings are produced
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
foundry
|
* danh từ
- lò đúc, xưởng đúc |
|
type-foundry
|
* danh từ
- xưởng đúc chữ in |
|
foundry-man
|
* danh từ
- thợ đúc |
|
gun-foundry
|
* danh từ
- xưởng đúc súng |
|
iron foundry
|
* danh từ
- xưởng đúc sắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
