English → Vietnamese
feasted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
feasted
yến tiệc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bữa thết hàng năm (chủ thết công nhân)
- buổi liên hoan
- thời gian vui nhộn
- bữa thết hàng năm (chủ thết công nhân)
- buổi liên hoan
- thời gian vui nhộn
* danh từ
- ngày hội
- ngày hội
* tính từ
- như ngày hội
- tưng bừng nhộn nhịp
- như ngày hội
- tưng bừng nhộn nhịp
* danh từ
- tiệc cưới
- tiệc cưới