English → Vietnamese
feasibly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
feasibly
* phó từ
- thực hiện được, khả thi
- thực hiện được, khả thi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
feasibly practicably
in a practicable manner; so as to be feasible
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự có thể thực hành được, sự có thể thực hiện được, sự có thể làm được
- tính tiện lợi
- tính có thể tin được, tính có lợi
- sự có thể thực hành được, sự có thể thực hiện được, sự có thể làm được
- tính tiện lợi
- tính có thể tin được, tính có lợi
* tính từ
- có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được
=a feasible scheme+ kế hoạch có thể thực hiện được
=land feasible for cultivation+ đất đai có thể cày cấy, trồng trọt được
- tiện lợi
- có thể tin được, nghe xuôi tai (truyện, luận thuyết...)
- có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được
=a feasible scheme+ kế hoạch có thể thực hiện được
=land feasible for cultivation+ đất đai có thể cày cấy, trồng trọt được
- tiện lợi
- có thể tin được, nghe xuôi tai (truyện, luận thuyết...)
feasibly
* phó từ
- thực hiện được, khả thi
- thực hiện được, khả thi