English to Vietnamese
Search Query: feather
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feather
|
* danh từ
- lông vũ, lông (chim) - bộ lông, bộ cánh - chim muông săn bắn =fur and feather+ muông thú săn bắn - cánh tên bằng lông - lông (cài trên mũ), ngù - túm tóc dựng ngược (trên đầu) - vật nhẹ (như lông) =could have knocked him down with a feather+ chạm nhẹ một cái nó cũng có thể ngã được - chỗ nứt (ở mặt hòn ngọc) - sự chèo là mặt nước !birds of a feather flock together - (xem) bird !to crop someone's feathers - làm nhục ai; chỉnh ai !a feather in one's cap - niềm tự hào !in high (full) feather - phấn khởi, hớn hở !to show the white feather - tỏ ra nhát gan, tỏ ra sợ hãi * ngoại động từ - trang hoàng bằng lông, viền bằng lông, bọc bằng lông; cắm lông vào =to feather an arrow+ cắm lông vào đuôi tên - bắn rụng lông (nhưng không chết) - quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước * nội động từ - mọc lông; phủ đầy lông - nổi lềnh bềnh; phe phẩy; gợn sóng (như lông) - chèo là mặt nước - rung người và đuôi (chó săn để đánh hơi) !to feather one's nest - thu vén cho bản thân; làm giàu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feather
|
bắt ; chiếc lông vũ ; chiếc lông ; cái lông vũ ; cánh lông chim ; dụng ; lông hồng ; lông vũ ; lông ; sợi lông ;
|
|
feather
|
bắt ; chiếc lông vũ ; chiếc lông ; cái lông vũ ; cánh lông chim ; dụng ; lông hồng ; lông vũ ; lông ; sợi lông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
feather; plumage; plume
|
the light horny waterproof structure forming the external covering of birds
|
|
feather; feathering
|
turning an oar parallel to the water between pulls
|
|
feather; square
|
turn the paddle; in canoeing
|
|
feather; fledge
|
grow feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feather merchant
|
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩn tránh công việc năng nhọc; kẻ trây lười |
|
feather-bed
|
* danh từ
- nệm nhồi bông * ngoại động từ - làm dễ dàng cho (ai) - nuông chiều (ai) * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áp dụng luật lệ hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp |
|
feather-bedding
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp |
|
feather-brain
|
-brain) /'feðəbrein/
* danh từ - người ngu ngốc, người đần độn |
|
feather-brained
|
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ - ngu ngốc, đần độn |
|
feather-grass
|
* danh từ
- (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa |
|
feather-head
|
-brain) /'feðəbrein/
* danh từ - người ngu ngốc, người đần độn |
|
feather-headed
|
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ - ngu ngốc, đần độn |
|
feather-pate
|
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ - ngu ngốc, đần độn |
|
feather-pated
|
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ - ngu ngốc, đần độn |
|
feather-stitch
|
* danh từ
- sự khâu theo đường chữ chi - đường khâu chữ chi (để trang trí) * động từ - khâu theo đường chữ chi |
|
feather-weight
|
* danh từ
- người hết sức nhẹ; vật hết sức nhẹ - (thể dục,thể thao) hạng lông (quyền Anh) |
|
feathered
|
* tính từ ((cũng) feathery)
- có lông; có trang trí lông - hình lông - có cánh; nhanh |
|
feathering
|
* danh từ
- sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông - sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông) - sự chèo là mặt nước - bộ lông, bộ cánh - cánh tên bằng lông - nét giống như lông (ở hoa) |
|
pen-feather
|
* danh từ
- lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút) |
|
sickle-feather
|
* danh từ
- (động vật học) lông seo (ở đuôi gà sống) |
|
feather-broom
|
* danh từ
- xem feather-brush |
|
feather-brush
|
* danh từ
- chổi lông; phất trần |
|
feather-dresser
|
* danh từ
- người chế biến, người bán lông chim |
|
feather-driver
|
* danh từ
- xem feather-dresser |
|
feather-edge
|
* danh từ
- (kỹ thuật) lưỡi mỏng; bờ mỏng (dễ gãy) - (luyện kim) mép rìa dạng lông chim |
|
feather-fish
|
* danh từ
- người dùng lông chim câu cá |
|
feather-like
|
* tính từ
- dạng lông |
|
feather-maker
|
* danh từ
- người làm đồ trang sức bằng lông chim |
|
feather-veined
|
* danh từ
- (thực vật) có gân kiểu lông chim |
|
quill feather
|
* danh từ
- lông cánh, lông đuôi (chim) |
|
scale-feather
|
* danh từ
- (chim) lông hình vảy |
|
tail-feather
|
* danh từ
- lông đuôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
