English → Vietnamese
fared
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fared
chung số phận ; đã sống ; ở tình trạng ;
fared
chung số phận ; đã sống ; ở tình trạng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bill of fare
- (cũ) thực đơn
* tính từ
- đốt bằng khí; cháy bằng khí
= gas-fared furnace+lò đốt bằng khí
- đốt bằng khí; cháy bằng khí
= gas-fared furnace+lò đốt bằng khí
return fare
* danh từ
- vé khứ hồi
- vé khứ hồi