EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

extras

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

extras
cái tên dự ; di chúc rồi ; khoản phải bổ sung ; phụ kiện kèm ;
extras
cái tên dự ; di chúc rồi ; khoản phải bổ sung ; phụ kiện kèm ; sung mà ; sung ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- ngoài quyển khí
* tính từ
- ngoài quan hệ vợ chồng
* tính từ
- ngoài vũ trụ
* tính từ
- ngoài thực chất (của một vật)
* tính từ
- ngoài luật pháp, ngoài pháp lý
* tính từ
- ngoài nghị trường
* tính từ
- không bị quy luật vật lý ảnh hưởng
* tính từ
- (vật lý) ở ngoài quang phổ mặt trời
extra current
- (Tech) dòng phụ
extra high tension
- (Tech) điện áp cực cao; áp suất cực cao
extra large scale integration (elsi)
- (Tech) tập thành đại quy mô
* tính từ
- ngoài nách lá
* tính từ
- ngoài nách lá
* tính từ
- (sinh vật) ngoài cung mang
* tính từ
- ngoài pháp điển
* tính từ
- ngoài vỏ; ngoài túi; ngoài nang
* tính từ
- ngoài tim
* tính từ
- ngoại tình
* tính từ
- ngoài thái dương hệ
* tính từ
- ngoài dạ dày

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E