English → Vietnamese
explorers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
explorers
các nhà thám hiểm bước ; các nhà thám hiểm thiếu niên ; các nhà thám hiểm ; hỡi các nhà thám hiểm ; người khám phá ; nhà thám hiểm ; nhà thám hiểm ở ; nhà tiên phong ; những người khám phá ; những nhà thám hiểm ;
explorers
các nhà thám hiểm bước ; các nhà thám hiểm ; hỡi các nhà thám hiểm ; người khám phá ; nhà thám hiểm ; nhà thám hiểm ở ; nhà tiên phong ; những người khám phá ; những nhà thám hiểm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thăm dò, sự thám hiểm
- (y học) sự thông dò
- sự khảo sát tỉ mỉ
- sự thăm dò, sự thám hiểm
- (y học) sự thông dò
- sự khảo sát tỉ mỉ
* tính từ
- để thăm dò, để thám hiểm
- để thăm dò, để thám hiểm
* ngoại động từ
- thăm dò, thám hiểm
- (y học) thông dò
- khảo sát tỉ mỉ
- thăm dò, thám hiểm
- (y học) thông dò
- khảo sát tỉ mỉ
* danh từ
- người thăm dò, người thám hiểm
- (y học) cái thông dò
- người thăm dò, người thám hiểm
- (y học) cái thông dò
* danh từ
- sự thăm dò; sự thám hiểm
- sự thăm dò; sự thám hiểm