English → Vietnamese
exploring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exploring
* danh từ
- sự thăm dò; sự thám hiểm
- sự thăm dò; sự thám hiểm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exploring
cuộc thám hiểm ; khi khám ; khám phá ra ; khám phá ; nghiên cứu ; thám hiểm ; ti ̀ m ra ; tìm hiểu ; tìm ; từ ; đi khám phá ; đi thám hiểm ;
exploring
cuộc thám hiểm ; khi khám ; khám phá ra ; khám phá ; nghiên cứu ; thám hiểm ; tìm hiểu ; tìm ; từ ; đi khám phá ; đi thám hiểm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thăm dò, sự thám hiểm
- (y học) sự thông dò
- sự khảo sát tỉ mỉ
- sự thăm dò, sự thám hiểm
- (y học) sự thông dò
- sự khảo sát tỉ mỉ
* tính từ
- để thăm dò, để thám hiểm
- để thăm dò, để thám hiểm
* ngoại động từ
- thăm dò, thám hiểm
- (y học) thông dò
- khảo sát tỉ mỉ
- thăm dò, thám hiểm
- (y học) thông dò
- khảo sát tỉ mỉ
* danh từ
- người thăm dò, người thám hiểm
- (y học) cái thông dò
- người thăm dò, người thám hiểm
- (y học) cái thông dò
exploring
* danh từ
- sự thăm dò; sự thám hiểm
- sự thăm dò; sự thám hiểm