EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bus

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bus
* danh từ
- xe buýt
=to go by bus+ đi xe buýt
- (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
!to miss the bus
- nhỡ xe buýt
- bỏ lỡ cơ hội
- thất bại trong công việc
* nội động từ
- đi xe buýt

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bus
buy ; buýt mà ; buýt ; buýt đi ; búyt ; bến xe buýt ; chiếc xe bus ; chiếc xe buýt ; chiếc xe ; chu ; chuyến xe buýt ; chuyến xe ; phút ; t chiê ́ c xe bus ; t xe buy ; t xe buy ́ ; trục ; xe bus chở ; xe bus kìa ; xe bus mà ; xe bus ; xe bus đưa đón ; xe buýt ; xe ; đi xe buýt ; ̣ t chiê ́ c xe bus ;
bus
buy ; buýt mà ; buýt ; buýt đi ; búyt ; bến xe buýt ; c xe ; chatter ; chiếc xe bus ; chiếc xe buýt ; chiếc xe ; chuyến xe buýt ; chuyến xe ; phút ; t xe buy ; t xe buy ́ ; trục ; tu ; xe bus chở ; xe bus kìa ; xe bus mà ; xe bus ; xe bus đưa đón ; xe buýt ; xe ; đi xe buýt ; ́ c xe ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bus autobus; charabanc; coach; double-decker; jitney; motorbus; motorcoach; omnibus; passenger vehicle
a vehicle carrying many passengers; used for public transport
bus bus topology
the topology of a network whose components are connected by a busbar
bus busbar
an electrical conductor that makes a common connection between several circuits
bus heap; jalopy
a car that is old and unreliable

Other matches

Other phrases built from the same root.

bus
* danh từ
- xe buýt
=to go by bus+ đi xe buýt
- (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
!to miss the bus
- nhỡ xe buýt
- bỏ lỡ cơ hội
- thất bại trong công việc
* nội động từ
- đi xe buýt
bus boy
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) anh hầu bàn phụ
bus girl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô hầu bàn phụ
bus station
* danh từ
- bến xe buýt
* danh từ
- chỗ đỗ xe buýt
-coach) /'moutəkoutʃ/
* danh từ
- xe buýt
shuttle bus
* danh từ
- xe buýt chạy đường ngắn
* danh từ
- ô tô điện
water bus
* danh từ
- ca nô (chở khách)
address bus
- (Tech) mẫu tuyến địa chỉ
asynchronous bus
- (Tech) mẫu tuyến dị bộ
bus architecture
- (Tech) cấu trúc mạch nối
bus controller
- (Tech) bộ điều khiển mạch nối
bus interface
- (Tech) giao diện mạch nối
bus line
- (Tech) dây trong mạch nối
bus multiplexing
- (Tech) đa kết mạch nối
bus network
- (Tech) mạng lưới mạch nối
bus protocol
- (Tech) nghi thức mạch nối
bus system
- (Tech) hệ thống mạch nối
communication bus
- (Tech) buýt truyền thông
d bus
- (Tech) mẫu tuyến D, buýt D
daisy-chain bus
- (Tech) mẫu tuyến móc xích
data bus
- (Tech) mẫu tuyến dữ liệu
dma bus
- (Tech) mẫu tuyến DMA (truy cập bộ nhớ trực tiếp)
global bus
- (Tech) mẫu tuyến chung
ground bus
- (Tech) mẫu tuyến đất
bus lane
* danh từ
- đường dành riêng cho xe búyt chạy
* danh từ
- trạm xe búyt có mái che
- Một tiêu chuẩn quy định các đặc trưng về các mặt điện, logic, vật lý, cơ khí các loại local bus tốc độ cao (một loại bus mở rộng nối trực tiếp với bộ xử lý trung tâm của máy tính) Tiêu chuẩn này được hiệp hội Video
* danh từ
- tàu chở khách

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B