English → Vietnamese
establishing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
establishing
củng cố ; hình thành ; lập nên ; lập ra ; quá trình thiết lập ; thiết lập ; tạo nên ; tạo ; việc thiết lập ; xây dựng ;
establishing
củng cố ; hình thành ; lập nên ; lập ra ; quá trình thiết lập ; thiết lập ; tạo nên ; tạo ; việc thiết lập ; xây dựng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đã thành lập, đã thiết lập
- đã được đặt (vào một địa vị)
- đã xác minh (sự kiện...)
- đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
- đã chính thức hoá (nhà thờ)
- đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
- có uy tín
- đã thành lập, đã thiết lập
- đã được đặt (vào một địa vị)
- đã xác minh (sự kiện...)
- đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
- đã chính thức hoá (nhà thờ)
- đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
- có uy tín
* danh từ
- sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập
- sự đặt (ai vào một địa vị)
- sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)
- sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
- sự chính thức hoá (nhà thờ)
- tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)
- số người hầu; quân số, lực lượng
=war establishment+ lực lượng thời chiến
=peace establishment+ lực lượng thời bình
!separate establishment
- cơ ngơi của vợ lẽ con riêng
- sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập
- sự đặt (ai vào một địa vị)
- sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)
- sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
- sự chính thức hoá (nhà thờ)
- tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)
- số người hầu; quân số, lực lượng
=war establishment+ lực lượng thời chiến
=peace establishment+ lực lượng thời bình
!separate establishment
- cơ ngơi của vợ lẽ con riêng
* ngoại động từ
- thiết lập trước, xây dựng trước
- thiết lập trước, xây dựng trước
- xem establish
* ngoại động từ
- lập lại
- lập lại