English → Vietnamese
escapes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
escapes
ai thoát được ; lần đào thoát ; thoát khỏi ; tránh được ; trốn thoát ; trốn thoát ừ ; đào thoát ; định làm ;
escapes
ai thoát được ; lần đào thoát ; thoát khỏi ; tránh được ; trốn thoát ; trốn thoát ừ ; đào thoát ; định làm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
!to have a narrow (hairbreadth) escape
- suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
* ngoại động từ
- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
=to escape death+ thoát chết
=to escape punishment+ thoát khỏi sự trừng phạt
- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
=a scream escaped his lips+ một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
* nội động từ
- trốn thoát, thoát
- thoát ra (hơi...)
!his name had escaped me
- tôi quên bẵng tên anh ta
- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
!to have a narrow (hairbreadth) escape
- suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
* ngoại động từ
- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
=to escape death+ thoát chết
=to escape punishment+ thoát khỏi sự trừng phạt
- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
=a scream escaped his lips+ một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
* nội động từ
- trốn thoát, thoát
- thoát ra (hơi...)
!his name had escaped me
- tôi quên bẵng tên anh ta
* danh từ
- người trốn thoát
- người trốn thoát
* danh từ
- lối thoát ra
- cái hồi (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự thoát
- lối thoát ra
- cái hồi (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự thoát
* danh từ (văn học)
- khuynh hướng thoát ly thực tế
- phái thoát ly thực tế
- khuynh hướng thoát ly thực tế
- phái thoát ly thực tế
- xem escape
- xem escape