English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: escaped

Probably related with:
English Vietnamese
escaped
bỏ chạy ; bỏ trốn ; chạy mất ; chạy thoát ; chạy trốn rồi ; kẻ ; lánh khỏi ; ngươi cứu ; né được ; nằm ngoài ; ra khỏi ; thoa ́ t ; thoát chạy ; thoát khỏi ; thoát khỏi được ; thoát ngục ; thoát nạn ; thoát ra ngoài ; thoát ra rồi ; thoát ra ; thoát rồi ; thoát thân được ; thoát ; thoát đi ; thoát được chạy ; thì bỏ đi ; thì trốn ; thì vô can ; thể trốn thoát được ; tránh khỏi nạn ; tránh khỏi ; tránh ; trốn khỏi ; trốn ra ; trốn rồi ; trốn thoát khỏi ; trốn thoát rồi ; trốn thoát thế ; trốn thoát ; trốn thoát được khỏi ; trốn thoát được ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; trốn được ; tẩu thoát ; từng vượt ; vượt ngục rồi ; xâm ; đi mất ; đi trốn ; đi tìm hắn ; đào thoát ; đã bỏ chốn ; đã bỏ trốn ; đã thoát khỏi ; đã thoát ra khỏi ; đã thoát ra ; đã thoát ; đã thoát được ; đã trốn khỏi ; đã trốn rồi ; đã trốn thoát khỏi ; đã trốn thoát rồi ; đã trốn thoát ; đã trốn thoát được ; đã trốn ; đã tẩu thoát ; đã vượt ngục ; được thoát khỏi ;
escaped
bỏ chạy ; bỏ trốn ; chạy mất ; chạy thoát ; chạy trốn rồi ; cự ; kẻ ; lánh khỏi ; ngươi cứu ; né được ; nươ ; nươ ́ ; nằm ngoài ; ra khỏi ; thoa ́ t ; thoát chạy ; thoát khỏi ; thoát khỏi được ; thoát ngục ; thoát nạn ; thoát ra ngoài ; thoát ra rồi ; thoát ra ; thoát rồi ; thoát thân được ; thoát ; thoát đi ; thoát được chạy ; thì bỏ đi ; thì trốn ; thì vô can ; thể trốn thoát được ; tránh khỏi nạn ; tránh khỏi ; tránh ; trốn khỏi ; trốn ra ; trốn rồi ; trốn thoát khỏi ; trốn thoát rồi ; trốn thoát thế ; trốn thoát ; trốn thoát được khỏi ; trốn thoát được ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; trốn được ; tẩu thoát ; từng vượt ; vượt ngục rồi ; xâm ; đi mất ; đi trốn ; đào thoát ; đã bỏ chốn ; đã bỏ trốn ; đã thoát khỏi ; đã thoát ra khỏi ; đã thoát ra ; đã thoát ; đã thoát được ; đã trốn khỏi ; đã trốn rồi ; đã trốn thoát khỏi ; đã trốn thoát rồi ; đã trốn thoát ; đã trốn thoát được ; đã trốn ; đã tẩu thoát ; đã vượt ngục ; được thoát khỏi ;

May be synonymous with:
English English
escaped; at large; loose; on the loose
having escaped, especially from confinement

May related with:
English Vietnamese
escape
* danh từ
- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
!to have a narrow (hairbreadth) escape
- suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
* ngoại động từ
- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
=to escape death+ thoát chết
=to escape punishment+ thoát khỏi sự trừng phạt
- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
=a scream escaped his lips+ một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
* nội động từ
- trốn thoát, thoát
- thoát ra (hơi...)
!his name had escaped me
- tôi quên bẵng tên anh ta
escapee
* danh từ
- người trốn thoát
escapement
* danh từ
- lối thoát ra
- cái hồi (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự thoát
escapism
* danh từ (văn học)
- khuynh hướng thoát ly thực tế
- phái thoát ly thực tế
escapable
- xem escape
escaper
- xem escape
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: