English → Vietnamese
episodes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
episodes
các phần ; các ; giai đoạn ; lần ; tác ; đoạn ;
episodes
các phần ; các ; giai đoạn ; lần ; tác ; đoạn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
* phó từ
- từng đoạn, từng hồi
- từng đoạn, từng hồi