English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: episodic

Best translation match:
English Vietnamese
episodic
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi

Probably related with:
English Vietnamese
episodic
qua những tình tiết đó ;
episodic
qua những tình tiết đó ;

May be synonymous with:
English English
episodic; occasional
occurring or appearing at usually irregular intervals

May related with:
English Vietnamese
episode
* danh từ
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
episodic
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
episodical
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
episodically
* phó từ
- từng đoạn, từng hồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: