EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

episodically

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

episodically
* phó từ
- từng đoạn, từng hồi

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
* tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
episodically
* phó từ
- từng đoạn, từng hồi

Nearby words

Browse all English words starting with E