EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

entered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

entered
ai ; bay ; bước lên ; bước vào sảnh ; bước vào ; bước vô ; bước ; bước đi ; bắt đầu này ; bắt đầu ; chui vào ; chúa ; chạy vào ; chắc chán đánh giặc ; có thấu ; dưới ; dự ; gia nhập vào ; gia nhập ; gia vào ; gõ vào ; gõ ; lao vào ; lên ; nhập vào ; nhập ; sứ đồ ; sử dụng ; tham gia ; thoáng qua ; thấu ; tiến vào ; tiến vào được ; tiến vô ; tràn vô ; tràn ; trở ; vào ; vào đến ; vô ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; xâm ; đi vào ; đi ; đã tham gia ; đã vào ; đã xen vào ; đã ; đã đi vào ; đã đi xuyên vào ; đã được ; đã đột nhập vào ; đưa vào ; đưa ; được ; đặt chân tới ; đến nhập ; đến ; đều vào ; đột nhập vào ; ấp ;
entered
bay ; bước lên ; bước vào sảnh ; bước vào ; bước vô ; bước ; bước đi ; bắt đầu này ; bắt đầu ; chui vào ; chạy vào ; có thấu ; dưới ; dự ; gia nhập vào ; gia nhập ; gia vào ; gõ vào ; gõ ; jêsus ; lao vào ; làm ; lên ; nhập vào ; nhập ; nảy ra ; nảy ; sứ đồ ; sử dụng ; tham gia ; thoáng qua ; thấu ; tiến vào ; tiến vào được ; tiến vô ; tràn vô ; tràn ; trở ; vào ; vào đến ; vô ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; xâm ; • i ; • ; đi vào ; đi ; đã tham gia ; đã vào ; đã xen vào ; đã ; đã đi vào ; đã đi xuyên vào ; đã đột nhập vào ; đưa vào ; đưa ; đặt chân tới ; đến nhập ; đến ; đều vào ; đột nhập vào ; ấp ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể vào được
* tính từ
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
* danh từ
- (y học) viêm ruột, viêm ruột non
* ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào
enter correction
- (Tech) thực hành sửa (chữa)
enter key
- (Tech) phím vào, phím thi hành
* tính từ
- trong ruột
* danh từ
- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)

Nearby words

Browse all English words starting with E