English → Vietnamese
enteric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enteric
* tính từ
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
enteric enteral
of or relating to the enteron
enteric enteral; intestinal
of or relating to or inside the intestines
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể vào được
- có thể vào được
enteric
* tính từ
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
* danh từ
- (y học) viêm ruột, viêm ruột non
- (y học) viêm ruột, viêm ruột non
* ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào
enter correction
- (Tech) thực hành sửa (chữa)
enter key
- (Tech) phím vào, phím thi hành
* tính từ
- trong ruột
- trong ruột
* tính từ
- thuộc sinh dục-ruột
- thuộc sinh dục-ruột
* danh từ
- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)
- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)