EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

educators

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

educators
chính là nền giáo dục ; các chương trình giáo dục ; các nhà giáo dục ; giáo viên ; làm nghề giáo ; những nhà giáo dục ; những nhà giáo ;
educators
chính là nền giáo dục ; các chương trình giáo dục ; các nhà giáo dục ; giáo viên ; làm nghề giáo ; những nhà giáo dục ; những nhà giáo ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể giáo dục được
- tính có thể dạy được (súc vật...)
- tính có thể rèn luyện được (kỹ năng...)
* tính từ
- có thể giáo dục được
- có thể dạy được (súc vật...)
- có thể rèn luyện được (kỹ năng...)
* ngoại động từ
- giáo dục, cho ăn học
- dạy (súc vật...)
- rèn luyện (kỹ năng...)
* danh từ
- sự giáo dục, sự cho ăn học
- sự dạy (súc vật...)
- sự rèn luyện (kỹ năng...)
- vốn học
=a man of little education+ một người ít học
* tính từ
- thuộc ngành giáo dục
- để giáo dục, sư phạm
* tính từ
- có tác dụng giáo dục
- thuộc sự giáo dục
* danh từ
- thầy dạy
- nhà sư phạm
* ngoại động từ
- rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) chiết ra
* tính từ
- có thể rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) có thể chiết ra
* tính từ
- có giáo dục, có học
* phó từ
- về phương diện giáo dục

Nearby words

Browse all English words starting with E