English to Vietnamese
Search Query: edulcorant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
edulcorant
|
* danh từ
- chất làm dịu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
edulcorate
|
* ngoại động từ
- làm ngọt, làm dịu - (hoá học) lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...) |
|
edulcoration
|
* danh từ
- sự làm ngọt, sự làm dịu - (hoá học) sự lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...) |
|
edulcorant
|
* danh từ
- chất làm dịu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
