English to Vietnamese
Search Query: educationally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
educationally
|
* phó từ
- về phương diện giáo dục |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
co-education
|
* danh từ
- sự dạy học chung cho con trai và con gái |
|
re-education
|
* danh từ
- sự giáo dục lại - (y học) sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt) |
|
self-education
|
* danh từ
- sự tự học |
|
computer base(d) education (cbe)
|
- (Tech) giáo dục dựa theo điện toán
|
|
social returns to education
|
- (Econ) Lợi tức xã hội của giáo dục.
+ Lợi tức được đầu tư vào giáo dục vượt trên bất kỳ mức thu nhập phụ nào đạt được do được đào tạo. |
|
educationally
|
* phó từ
- về phương diện giáo dục |
|
higher education
|
* danh từ
- nền giáo dục đại học |
|
primary education
|
* danh từ
- giáo dục sơ cấp, giáo dục tiểu học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
