EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

disorientated

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

disorientated
mất phương hướng rồi ; mất phương hướng ;
disorientated
mất phương hướng rồi ; mất phương hướng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
* danh từ
- sự làm mất phương hướng, sự mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)

Nearby words

Browse all English words starting with D