English to Vietnamese
Search Query: disoriented
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disoriented
|
mất phương hướng ; tỉnh táo ;
|
|
disoriented
|
mất phương hướng ; tỉnh táo ; váng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disoriented; confused; lost
|
having lost your bearings; confused as to time or place or personal identity
|
|
disoriented; alienated; anomic
|
socially disoriented
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disorient
|
* ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông) |
|
disorientate
|
* ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông) |
|
disorientation
|
* danh từ
- sự làm mất phương hướng, sự mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - sự đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
