English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disorganized

Best translation match:
English Vietnamese
disorganized
* tính từ
- thiếu tổ chức

Probably related with:
English Vietnamese
disorganized
lạc lõng ra ; nên hỗn loạn ; tổ chức ; vô tổ chức ;
disorganized
lạc lõng ra ; nên hỗn loạn ; tổ chức ; vô tổ chức ;

May be synonymous with:
English English
disorganized; disorganised
lacking order or methodical arrangement or function

May related with:
English Vietnamese
disorganization
* danh từ
- sự phá hoại tổ chức; sự phá rối tổ chức
disorganize
* ngoại động từ
- phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
disorganized
* tính từ
- thiếu tổ chức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: