English → Vietnamese
dislocated
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
dislocated
bị trật ; bị trặc ; trật khớp ; vừa mới trật khớp ;
dislocated
bị trật ; bị trặc ; trật khớp ; vừa mới trật khớp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
dislocated disjointed; separated
separated at the joint
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
- làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
- làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
- làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
* danh từ
- sự làm trật khớp; sự trật khớp, sự sai khớp (chân tay, máy móc...)
- sự làm hỏng, sự làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
- sự làm trật khớp; sự trật khớp, sự sai khớp (chân tay, máy móc...)
- sự làm hỏng, sự làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ