English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dislodged

Probably related with:
English Vietnamese
dislodged
đánh bật ;
dislodged
đánh bật ;

May related with:
English Vietnamese
dislodge
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...)
- (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí
dislodgement
* danh từ
- sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...)
- (quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: